land power
/'lænd,pauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cường quốc lục địa: Một quốc gia có sức mạnh quân sự, chính trị và kinh tế chủ yếu dựa trên lãnh thổ rộng lớn, lực lượng quân đội mặt đất hùng hậu và ảnh hưởng chiến lược trên đất liền, thường được phân biệt với cường quốc biển (sea power).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Historically, Russia has been considered a classic land power due to its vast territory and large army. (Về mặt lịch sử, Nga được coi là một cường quốc lục địa điển hình nhờ lãnh thổ rộng lớn và quân đội đông đảo.)
- The balance between a land power and a sea power often defines geopolitical strategies. (Sự cân bằng giữa một cường quốc lục địa và một cường quốc biển thường định hình các chiến lược địa chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ học thuật/địa chính trị: "Land power" thường được sử dụng trong phân tích lịch sử quân sự, quan hệ quốc tế và địa chính trị để phân loại và so sánh các loại hình sức mạnh quốc gia.
- The scholar's thesis analyzed the decline of traditional land powers in the age of global maritime trade. (Luận văn của học giả phân tích sự suy giảm của các cường quốc lục địa truyền thống trong thời đại thương mại hàng hải toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea power / Naval power (n): Cường quốc biển (quốc gia có sức mạnh dựa trên hải quân và kiểm soát các tuyến đường biển).
- Air power (n): Sức mạnh không quân.
- Hard power (n): Sức mạnh cứng (sức mạnh quân sự và kinh tế).
- Geopolitical power (n): Sức mạnh địa chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Continental power: Cường quốc lục địa (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
- Territorial power: Cường quốc dựa trên lãnh thổ (nhấn mạnh vào yếu tố lãnh thổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ ghép "land power")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "land power")
danh từ
- cường quốc lục địa